DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.72 | 1.27 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.50 | 2.77 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.41 | 0.33 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.40 | 1.40 | 1.13 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 23.94 | 19.48 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 86.83 | -18.62 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.89 | 24.33 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.51 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.33 | 78.76 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 58.26 | 80.89 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 107.36 | 91.21 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 50.57 | 43.96 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 204.12 | 255.01 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 37.00 | 37.56 | 38.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.24 | 3.23 | 7.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.99 | 2.34 | 5.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.08 | 0.08 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.40 | 0.40 | 0.13 |