DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.98 | 3.32 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.42 | 5.61 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.41 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.13 | 1.21 | 1.46 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 8.99 | 24.15 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 168.65 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.63 | 28.35 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.53 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 79.18 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 108.52 | 67.04 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 251.38 | 100.48 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 103.03 | 75.79 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 455.53 | 210.51 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 38.43 | 36.42 | 36.96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 7.94 | 5.31 | 2.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.54 | 3.49 | 2.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.08 | 0.06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.13 | 0.21 | 0.46 |