DUPONT
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,69 | 1,30 | 1,66 | -254,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,65 | 0,46 | 0,51 | -16,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,02 | 0,95 | 1,03 | 0,83 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,57 | 2,98 | 3,17 | 17,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.767,40 | 1.936,20 | 2.243,04 | 1.203,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,38 | 9,55 | 15,85 | -46,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,43 | 5,79 | 5,13 | -1,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,41 | 3,92 | 3,70 | -12,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24,74 | 20,45 | 21,41 | 138,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,82 | 57,16 | 64,32 | 100,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 71,12 | 83,68 | 58,61 | 69,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 132,70 | 155,75 | 166,27 | 288,86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,42 | 22,96 | 32,95 | 10,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 204,99 | 256,35 | 235,58 | 242,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 141,51 | 236,45 | 202,85 | -72,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,21 | 1,16 | 0,92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,45 | 0,51 | 0,37 | 0,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,33 | 0,34 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,57 | 1,98 | 2,17 | 16,99 |