DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,13 | 3,12 | 1,59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,48 | 17,76 | 8,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,09 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,92 | 1,99 | 2,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 151,69 | 133,06 | 147,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 14,38 | -12,28 | 10,74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,72 | 52,87 | 52,33 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,97 | 23,60 | 11,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,14 | 94,41 | 90,38 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,21 | 79,71 | 78,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 232,04 | 249,43 | 229,49 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 112,20 | 121,66 | 118,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 183,62 | 197,39 | 186,76 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 311,62 | 379,87 | 351,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 144,99 | 150,77 | 168,87 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 1,37 | 1,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,08 | 1,12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,63 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,92 | 0,99 | 1,08 |