DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.61 | 8.80 | 7.33 | -3.40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.62 | 0.98 | 0.60 | -0.24 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.91 | 4.70 | 4.59 | 4.65 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.50 | 1.91 | 2.67 | 3.07 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 658.55 | 517.53 | 701.12 | 731.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 66.85 | -21.41 | 35.47 | 4.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.77 | 6.19 | 7.81 | 10.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.59 | 2.05 | 1.31 | 0.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48.68 | 60.69 | 58.20 | -72.97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.97 | 78.90 | 78.23 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 11.63 | 19.62 | 14.13 | 30.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 33.41 | 21.66 | 33.57 | 19.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.44 | 1.89 | 1.63 | 2.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 45.66 | 43.56 | 51.99 | 54.48 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 15.01 | 17.09 | 9.67 | 6.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.22 | 1.38 | 1.11 | 1.06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.36 | 0.73 | 0.41 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.44 | 0.35 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.50 | 0.91 | 1.67 | 2.07 |