DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.14 | 13.27 | 4.42 | 5.06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.88 | 9.11 | 2.43 | 2.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.68 | 0.65 | 1.05 | 1.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.24 | 2.25 | 1.73 | 1.71 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 56.14 | 61.00 | 69.64 | 84.74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.10 | 8.66 | 14.17 | 21.68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.32 | 21.76 | 12.12 | 10.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.09 | 2.91 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.83 | 79.37 | 78.71 | 79.30 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 125.71 | 65.26 | 67.02 | 54.67 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 20.91 | 19.51 | 7.43 | 8.43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 28.33 | 19.64 | 24.91 | 1.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 448.30 | 505.27 | 306.24 | 234.94 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 23.50 | 32.20 | 30.52 | 27.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.52 | 1.62 | 2.09 | 1.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.46 | 1.57 | 2.01 | 1.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.10 | 0.12 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.24 | 1.25 | 0.73 | 0.71 |