単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 40,789 68,950 84,440 58,431 54,546
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,230 31,944 45,930 33,316 28,316
1. Tiền 6,230 16,944 7,930 10,316 10,316
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 15,000 38,000 23,000 18,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 15,000 25,000 10,000 10,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,408 19,334 10,906 12,787 12,692
1. Phải thu khách hàng 23,639 26,517 17,947 17,351 16,930
2. Trả trước cho người bán 30 30 30 1,837 3,415
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 96 277 661 1,399 633
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,357 -7,489 -7,731 -7,801 -8,287
IV. Tổng hàng tồn kho 2,066 2,595 2,520 1,236 1,736
1. Hàng tồn kho 2,066 2,595 2,520 1,236 1,736
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,084 77 83 1,092 1,802
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,084 77 83 1,092 1,802
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,209 13,125 9,692 7,783 11,553
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,880 2,746 2,297 1,949 5,929
1. Tài sản cố định hữu hình 2,880 2,746 2,297 1,949 5,929
- Nguyên giá 52,409 52,633 52,342 52,386 56,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,529 -49,887 -50,045 -50,437 -51,022
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 5,582 5,500 5,417 5,335 5,252
- Nguyên giá 6,095 6,095 6,095 6,095 6,095
- Giá trị hao mòn lũy kế -513 -595 -678 -760 -843
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 372 372 372 372 372
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 800 800 800 800 800
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -428 -428 -428 -428 -428
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,375 4,508 1,606 82 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,375 4,508 1,606 82 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 51,998 82,076 94,132 66,215 66,099
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,063 45,449 52,242 27,912 27,501
I. Nợ ngắn hạn 8,063 45,449 52,242 27,912 27,501
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,803 3,517 2,536 4,144 411
4. Người mua trả tiền trước 30 30 30 30 270
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,211 1,356 951 135 0
6. Phải trả người lao động 2,626 3,302 3,271 2,003 1,452
7. Chi phí phải trả 0 0 19 331 5,401
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 160 37,291 45,502 21,094 19,509
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 43,935 36,627 41,890 38,302 38,598
I. Vốn chủ sở hữu 43,935 36,627 41,890 38,302 38,598
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36,000 36,000 36,000 36,000 36,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 289 315 331 609 643
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,646 312 5,559 1,693 1,955
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 234 -47 -68 176 458
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 51,998 82,076 94,132 66,215 66,099