DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.66 | -0.05 | -11.04 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -60.40 | 0.63 | 122.55 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.14 | 0.17 |
Đòn bẩy tài chính | Times | -0.55 | -0.55 | -0.52 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 69.40 | 66.23 | 72.87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 37.83 | -4.57 | 10.03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -10.76 | -5.60 | -8.39 |
Tỷ lệ EBIT | % | -7.80 | 6.43 | 210.38 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 774.25 | 9.72 | 58.27 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 99.98 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 43.81 | 41.74 | 54.44 |
Thời gian tồn kho | Date | 17.68 | 31.17 | 15.55 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 28.06 | 41.39 | 29.50 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 167.72 | 196.46 | 121.36 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 42.96 | 57.62 | 35.54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.51 | 1.68 | 1.58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.01 | 1.09 | 0.89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.74 | 0.71 | 0.77 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -1.55 | -1.55 | -1.52 |