TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
78,323
|
156,731
|
137,581
|
132,320
|
96,687
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,130
|
54,808
|
17,268
|
35,159
|
8,396
|
1. Tiền
|
7,130
|
54,808
|
17,268
|
35,159
|
8,396
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,171
|
20,171
|
42,000
|
22,000
|
2,500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,976
|
55,917
|
47,649
|
39,100
|
43,248
|
1. Phải thu khách hàng
|
25,224
|
35,397
|
22,082
|
19,561
|
26,618
|
2. Trả trước cho người bán
|
750
|
9,272
|
12,718
|
6,359
|
1,636
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,002
|
11,248
|
12,850
|
13,179
|
14,993
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,100
|
13,977
|
10,256
|
9,777
|
11,421
|
1. Hàng tồn kho
|
6,100
|
13,977
|
10,256
|
9,777
|
11,421
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,946
|
11,857
|
20,409
|
26,284
|
31,122
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
674
|
630
|
1,307
|
1,998
|
1,064
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,270
|
11,225
|
19,094
|
24,284
|
30,056
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
7
|
2
|
2
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
530,382
|
463,602
|
462,471
|
394,263
|
324,410
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
182,837
|
181,808
|
213,907
|
180,525
|
168,126
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
5,678
|
4,855
|
37,316
|
19,972
|
8,314
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
178,951
|
178,744
|
178,382
|
162,344
|
161,603
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,791
|
-1,791
|
-1,791
|
-1,791
|
-1,791
|
II. Tài sản cố định
|
326,487
|
270,140
|
213,603
|
161,163
|
112,408
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
326,487
|
270,140
|
213,603
|
161,163
|
112,408
|
- Nguyên giá
|
1,107,514
|
1,107,149
|
1,106,813
|
1,104,356
|
1,093,926
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-781,027
|
-837,009
|
-893,210
|
-943,194
|
-981,518
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
30
|
30
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30
|
-30
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,883
|
11,481
|
34,787
|
35,380
|
26,680
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,883
|
11,481
|
34,787
|
35,380
|
26,680
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
608,705
|
620,333
|
600,052
|
526,583
|
421,096
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,419,662
|
1,403,922
|
1,325,768
|
1,354,892
|
1,232,300
|
I. Nợ ngắn hạn
|
82,403
|
117,383
|
81,658
|
75,598
|
61,144
|
1. Vay và nợ ngắn
|
50,947
|
80,748
|
50,569
|
48,549
|
19,645
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
9,265
|
7,715
|
13,217
|
11,555
|
21,444
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,816
|
1,708
|
690
|
374
|
551
|
6. Phải trả người lao động
|
12,229
|
15,757
|
16,164
|
13,474
|
11,351
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,552
|
1,373
|
978
|
1,495
|
1,352
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,337,259
|
1,286,539
|
1,244,109
|
1,279,294
|
1,171,156
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
8,376
|
13,607
|
7,099
|
9,268
|
10,675
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
300,120
|
299,900
|
299,890
|
299,505
|
299,315
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
566,648
|
479,769
|
418,657
|
430,830
|
543,624
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-810,957
|
-783,589
|
-725,715
|
-828,310
|
-811,204
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-810,957
|
-783,589
|
-725,715
|
-828,310
|
-811,204
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
122,445
|
122,445
|
122,445
|
122,445
|
122,445
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,621
|
4,621
|
4,621
|
4,621
|
4,621
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
720
|
720
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,304
|
9,304
|
9,304
|
9,304
|
9,304
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-949,661
|
-922,665
|
-866,615
|
-969,002
|
-950,880
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,613
|
1,986
|
2,729
|
2,522
|
1,506
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
608,705
|
620,333
|
600,052
|
526,583
|
421,096
|