DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.76 | 5.06 | 4.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.07 | 2.28 | 2.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.69 | 0.80 | 0.71 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.64 | 2.77 | 3.20 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,731.44 | 7,390.64 | 7,990.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.84 | 28.95 | 8.11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.50 | 8.80 | 8.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.94 | 3.29 | 3.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.28 | 79.62 | 84.12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.51 | 87.08 | 76.49 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 45.31 | 57.51 | 40.13 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 64.47 | 43.45 | 57.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.18 | 23.38 | 44.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 123.95 | 106.91 | 122.21 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,565.44 | 2,740.59 | 2,921.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.49 | 1.46 | 1.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.77 | 0.91 | 0.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.07 | 0.06 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.65 | 1.78 | 2.22 |