DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.06 | 4.60 | 5.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.28 | 2.02 | 2.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.80 | 0.71 | 0.85 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.77 | 3.20 | 2.70 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 7,390.64 | 7,990.15 | 8,500.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28.95 | 8.11 | 6.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.80 | 8.67 | 9.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.29 | 3.14 | 3.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.62 | 84.12 | 83.72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.08 | 76.49 | 78.63 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 57.51 | 40.13 | 51.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 43.45 | 57.33 | 33.44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.38 | 44.20 | 30.27 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 106.91 | 122.21 | 101.77 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,740.59 | 2,921.35 | 3,126.25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.46 | 1.38 | 1.49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.91 | 0.77 | 1.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.06 | 0.05 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.78 | 2.22 | 1.71 |