DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.62 | 0.17 | 0.74 | 0.97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.32 | 0.14 | 0.58 | 0.43 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.91 | 0.68 | 0.61 | 1.51 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.12 | 1.83 | 2.12 | 1.50 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 352.73 | 227.42 | 238.36 | 421.94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 43.81 | -35.53 | 4.81 | 77.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.03 | 7.22 | 6.83 | 0.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.33 | 3.30 | 2.91 | 1.44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19.51 | 5.91 | 30.46 | 30.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71.19 | 71.19 | 64.94 | 96.88 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 173.41 | 85.20 | 167.12 | 35.44 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 43.19 | 30.19 | 86.46 | 37.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 123.65 | 62.14 | 137.23 | 6.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 220.31 | 120.75 | 248.01 | 72.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 21.86 | -48.46 | 10.20 | 9.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.11 | 0.61 | 1.07 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.90 | 0.46 | 0.72 | 0.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.78 | 0.59 | 0.70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.12 | 0.83 | 1.12 | 0.50 |