DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.19 | 2.83 | 0.31 | 10.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.90 | 0.31 | 0.03 | 1.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.15 | 4.64 | 6.50 | 4.97 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.55 | 1.95 | 1.38 | 1.79 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 354.09 | 380.60 | 366.98 | 404.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.48 | 7.49 | -3.58 | 10.30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.25 | 3.28 | 4.85 | 7.37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.20 | 0.59 | 0.26 | 1.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.24 | 89.16 | 48.67 | 98.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.22 | 59.26 | 26.95 | 76.03 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 63.94 | 25.82 | 15.50 | 38.41 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 18.05 | 21.76 | 26.09 | 27.71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 72.78 | 18.67 | 7.01 | 25.19 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 114.21 | 77.27 | 49.92 | 66.54 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 42.54 | 40.68 | 34.73 | 37.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.62 | 2.02 | 3.25 | 2.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.37 | 1.46 | 1.58 | 1.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.01 | 0.02 | 0.11 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.55 | 0.95 | 0.38 | 0.79 |