DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,74 | 10,76 | 5,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,16 | 5,05 | 3,54 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,11 | 1,26 | 1,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,90 | 1,69 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 250,54 | 284,81 | 213,32 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 36,94 | 13,68 | -25,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,29 | 8,89 | 6,90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,41 | 6,49 | 4,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,92 | 99,27 | 98,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,82 | 78,39 | 77,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,62 | 28,88 | 28,05 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,11 | 4,70 | 7,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,72 | 16,79 | 15,49 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 52,91 | 44,67 | 48,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 38,46 | 48,09 | 44,61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,36 | 1,53 | 1,65 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,25 | 1,34 | 1,38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,38 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,90 | 0,69 | 0,52 |