DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,20 | 19,13 | 12,21 | 26,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,07 | 25,98 | 14,70 | 30,16 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,36 | 0,41 | 0,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,10 | 2,06 | 2,00 | 1,75 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 534,39 | 596,01 | 644,69 | 774,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,21 | 11,53 | 8,17 | 20,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,69 | 42,88 | 29,93 | 43,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 35,90 | 34,34 | 20,47 | 36,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,68 | 85,37 | 80,02 | 91,66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,43 | 88,61 | 89,76 | 89,48 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,74 | 16,64 | 15,45 | 14,63 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 48,19 | 43,22 | 34,29 | 59,34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 79,40 | 88,93 | 34,31 | 53,57 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 366,00 | 336,83 | 288,73 | 278,77 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 252,51 | 245,49 | 211,22 | 333,66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,89 | 1,81 | 1,71 | 2,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,48 | 1,50 | 1,47 | 2,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,67 | 0,67 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,10 | 1,06 | 1,00 | 0,75 |