DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,10 | 3,62 | 3,17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25,23 | 27,61 | 24,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,27 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 330,32 | 361,36 | 349,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,99 | 9,40 | -3,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,61 | 37,60 | 36,86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30,14 | 32,74 | 29,81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,61 | 94,50 | 93,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,43 | 89,26 | 86,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,33 | 18,54 | 17,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 37,66 | 33,64 | 36,42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,31 | 41,15 | 46,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 225,28 | 237,06 | 218,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 461,12 | 542,20 | 411,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,30 | 2,37 | 1,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,15 | 2,23 | 1,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,73 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,32 | 0,32 |