DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -34,27 | -27,73 | -7,13 | 14,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -53,68 | -24,59 | -5,61 | 20,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,40 | 0,46 | 0,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,44 | 2,83 | 2,78 | 2,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 21,57 | 29,82 | 31,37 | 20,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -55,44 | 38,28 | 5,20 | -33,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,37 | 25,36 | 33,01 | 64,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -57,33 | -14,62 | 1,10 | 31,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 115,87 | 168,26 | -512,14 | 64,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,81 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,14 | 13,84 | 14,96 | 35,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 220,41 | 88,72 | 71,27 | 141,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,05 | 39,38 | 7,49 | 22,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 198,66 | 106,46 | 68,57 | 119,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2,25 | -6,50 | -8,14 | -3,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,84 | 0,57 | 0,42 | 0,68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,29 | 0,16 | 0,13 | 0,40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,88 | 0,91 | 0,90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,44 | 1,83 | 1,78 | 1,28 |