DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,14 | 2,40 | 3,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,68 | 3,77 | 5,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,30 | 0,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,96 | 2,09 | 2,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.364,17 | 1.217,72 | 1.117,82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 40,16 | -10,74 | -8,20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,11 | 12,51 | 12,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,44 | 5,48 | 7,20 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,96 | 90,32 | 91,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,47 | 76,19 | 80,70 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,09 | 59,39 | 56,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 95,53 | 112,44 | 141,86 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,15 | 62,32 | 88,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 167,05 | 195,52 | 227,77 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 736,75 | 630,68 | 655,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,32 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,51 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,35 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,96 | 1,09 | 1,19 |