DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27.35 | 35.15 | 39.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.09 | 0.10 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.48 | 67.11 | 78.24 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -22.47 | -13.80 | -21.07 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 23.70 | 20.67 | 16.37 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.53 | 0.50 | 0.58 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 7.03 | 1.86 | 2.80 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.05 | 0.05 | 3.27 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -8.16 | -13.42 | -8.38 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -206.30 | -64.13 | -80.58 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |