DUPONT
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,05 | 27,35 | 35,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,11 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69,63 | 65,48 | 67,11 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -24,88 | -22,47 | -13,80 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 15,54 | 23,70 | 20,67 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,39 | 0,53 | 0,50 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,06 | 7,03 | 1,86 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 | 0,05 | 0,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -2,24 | -8,16 | -13,42 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -62,62 | -206,30 | -64,13 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |