DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27.95 | 2.13 | 2.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.48 | 23.36 | 24.32 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -2.40 | -6.15 | -9.07 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 31.91 | 28.75 | 30.25 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.46 | 0.52 | 0.58 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.06 | 0.57 | 0.08 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.58 | 0.73 | 0.73 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -1.35 | -1.53 | -1.23 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -2.48 | -1.69 | -3.70 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.04 | 0.04 | 0.03 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |