DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.13 | 2.87 | 18.32 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.36 | 24.32 | 40.31 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -6.15 | -9.07 | -7.91 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 28.75 | 30.25 | 22.63 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.52 | 0.58 | 0.44 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.57 | 0.11 | 1.57 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.73 | 0.73 | 0.82 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -1.53 | -1.23 | -1.35 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1.69 | -3.70 | -3.55 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.04 | 0.03 | 0.04 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |