DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25,27 | 27,95 | 2,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51,31 | 45,48 | 23,36 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -4,34 | -2,40 | -6,15 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 25,45 | 31,91 | 28,75 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,58 | 0,46 | 0,52 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,06 | 0,06 | 0,57 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,63 | 0,58 | 0,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -1,35 | -1,35 | -1,53 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -4,28 | -2,48 | -1,69 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,03 | 0,04 | 0,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |