DUPONT
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.49 | 13.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.43 | 50.69 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.90 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.95 | 2.00 |
管理有効性
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 629.22 | 421.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 57.12 | -32.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.72 | 4.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.08 | 52.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.29 | 96.32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.56 | 99.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 175.67 | 268.16 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 30.30 | 38.76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 80.78 | 167.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 252.84 | 490.58 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 55.73 | 3.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.15 | 1.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.00 | 0.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.97 | 1.29 |