DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.29 | 3.15 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24.46 | 21.39 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.08 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.00 | 1.88 | 1.79 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 224.56 | 252.69 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.53 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.08 | 39.69 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43.20 | 36.27 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59.89 | 62.13 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.53 | 94.90 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 123.34 | 71.89 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 104.41 | 86.01 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 190.30 | 143.31 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 230.12 | 201.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3.14 | 72.14 | 13.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.01 | 1.15 | 1.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.91 | 0.96 | 0.83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.82 | 0.82 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.29 | 1.17 | 1.07 |