DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,29 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,46 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,60 | 2,00 | 1,88 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 224,56 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45,08 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 43,20 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59,89 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 123,34 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 104,41 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 190,30 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 230,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 93,32 | 3,14 | 72,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,01 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 | 0,91 | 0,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,82 | 0,82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 1,29 | 1,17 |