DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.30 | -3.69 | -41.03 | -17.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.58 | -1.43 | -11.19 | -6.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.15 | 1.03 | 1.06 | 0.70 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.76 | 2.50 | 3.45 | 3.94 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 161.90 | 170.09 | 171.61 | 110.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39.08 | 5.06 | 0.89 | -35.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.26 | 4.13 | -5.71 | 2.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.61 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 109.77 | 89.98 | 66.64 | 29.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.55 | 5.23 | 3.44 | 106.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.02 | 25.56 | 16.09 | 10.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 225.52 | 136.09 | 144.91 | 237.46 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 38.96 | -35.56 | -46.62 | -45.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.64 | 0.64 | 0.59 | 0.61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.56 | 0.60 | 0.55 | 0.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.62 | 0.58 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.76 | 1.50 | 2.45 | 2.94 |