単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58,649 100,031 63,416 68,130 71,739
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,541 35,749 15,314 4,981 20,283
1. Tiền 4,441 16,639 1,089 381 4,958
2. Các khoản tương đương tiền 13,100 19,110 14,225 4,600 15,325
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,980 11,044 2,390 27,225 10,082
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,267 48,689 41,929 31,333 8,827
1. Phải thu khách hàng 27,240 39,719 37,662 28,605 3,666
2. Trả trước cho người bán 1,881 3,000 1,824 1,029 3,461
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,810 7,633 4,106 3,363 3,363
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,664 -1,664 -1,664 -1,664 -1,664
IV. Tổng hàng tồn kho 1,786 3,709 2,239 1,639 29,420
1. Hàng tồn kho 1,786 3,709 2,239 1,639 29,420
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 74 841 1,543 2,953 3,127
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 820 446 488 476
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 21 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 74 0 1,097 2,465 2,651
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 42,710 41,053 101,492 93,419 85,454
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,067 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,067 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,990 33,966 36,675 31,982 26,386
1. Tài sản cố định hữu hình 28,864 33,889 36,533 31,892 26,320
- Nguyên giá 72,388 82,950 92,401 93,438 94,272
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,525 -49,061 -55,868 -61,546 -67,953
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 127 77 141 90 66
- Nguyên giá 351 351 461 461 461
- Giá trị hao mòn lũy kế -224 -274 -320 -371 -395
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 608 608 608 608 608
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,388 1,388 1,388 1,388 1,388
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -780 -780 -780 -780 -780
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,467 6,321 60,260 56,739 54,305
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,311 6,165 60,104 56,583 54,149
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 156 156 156 156 156
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 101,358 141,085 164,907 161,549 157,193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34,738 61,097 98,992 114,753 117,246
I. Nợ ngắn hạn 34,693 61,067 98,977 114,753 117,246
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,647 9,504 10,939 7,660 2,795
4. Người mua trả tiền trước 3,417 9,844 52 165 163
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,721 24,374 83,297 111,512 123,557
6. Phải trả người lao động 4,731 13,610 1,056 -6,229 -10,814
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,144 3,248 1,456 1,420 1,364
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 70 99 122 147 161
II. Nợ dài hạn 44 30 15 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 66,620 79,988 65,915 46,796 39,947
I. Vốn chủ sở hữu 66,607 80,226 65,978 46,782 39,934
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56,143 56,143 56,143 56,143 56,143
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -131 -131 -131 -131 -131
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,737 11,737 12,638 12,638 12,638
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,142 12,478 -2,673 -21,868 -28,717
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 14 -239 -62 14 14
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,949 264 1,893 27 20
2. Nguồn kinh phí 0 -252 -76 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 14 14 14 14 14
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 101,358 141,085 164,907 161,549 157,193