|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58,649
|
100,031
|
63,416
|
68,130
|
71,739
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,541
|
35,749
|
15,314
|
4,981
|
20,283
|
|
1. Tiền
|
4,441
|
16,639
|
1,089
|
381
|
4,958
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13,100
|
19,110
|
14,225
|
4,600
|
15,325
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,980
|
11,044
|
2,390
|
27,225
|
10,082
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,267
|
48,689
|
41,929
|
31,333
|
8,827
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
27,240
|
39,719
|
37,662
|
28,605
|
3,666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,881
|
3,000
|
1,824
|
1,029
|
3,461
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,810
|
7,633
|
4,106
|
3,363
|
3,363
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,664
|
-1,664
|
-1,664
|
-1,664
|
-1,664
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,786
|
3,709
|
2,239
|
1,639
|
29,420
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,786
|
3,709
|
2,239
|
1,639
|
29,420
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
74
|
841
|
1,543
|
2,953
|
3,127
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
820
|
446
|
488
|
476
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
21
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
74
|
0
|
1,097
|
2,465
|
2,651
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42,710
|
41,053
|
101,492
|
93,419
|
85,454
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,067
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,067
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28,990
|
33,966
|
36,675
|
31,982
|
26,386
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,864
|
33,889
|
36,533
|
31,892
|
26,320
|
|
- Nguyên giá
|
72,388
|
82,950
|
92,401
|
93,438
|
94,272
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,525
|
-49,061
|
-55,868
|
-61,546
|
-67,953
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
127
|
77
|
141
|
90
|
66
|
|
- Nguyên giá
|
351
|
351
|
461
|
461
|
461
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-224
|
-274
|
-320
|
-371
|
-395
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
608
|
608
|
608
|
608
|
608
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,388
|
1,388
|
1,388
|
1,388
|
1,388
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-780
|
-780
|
-780
|
-780
|
-780
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,467
|
6,321
|
60,260
|
56,739
|
54,305
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,311
|
6,165
|
60,104
|
56,583
|
54,149
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
156
|
156
|
156
|
156
|
156
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
101,358
|
141,085
|
164,907
|
161,549
|
157,193
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
34,738
|
61,097
|
98,992
|
114,753
|
117,246
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
34,693
|
61,067
|
98,977
|
114,753
|
117,246
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
7,647
|
9,504
|
10,939
|
7,660
|
2,795
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,417
|
9,844
|
52
|
165
|
163
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,721
|
24,374
|
83,297
|
111,512
|
123,557
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,731
|
13,610
|
1,056
|
-6,229
|
-10,814
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,144
|
3,248
|
1,456
|
1,420
|
1,364
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
70
|
99
|
122
|
147
|
161
|
|
II. Nợ dài hạn
|
44
|
30
|
15
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
66,620
|
79,988
|
65,915
|
46,796
|
39,947
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
66,607
|
80,226
|
65,978
|
46,782
|
39,934
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
56,143
|
56,143
|
56,143
|
56,143
|
56,143
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-131
|
-131
|
-131
|
-131
|
-131
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,737
|
11,737
|
12,638
|
12,638
|
12,638
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,142
|
12,478
|
-2,673
|
-21,868
|
-28,717
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
14
|
-239
|
-62
|
14
|
14
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,949
|
264
|
1,893
|
27
|
20
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
-252
|
-76
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
14
|
14
|
14
|
14
|
14
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
101,358
|
141,085
|
164,907
|
161,549
|
157,193
|