DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,27 | -0,06 | -0,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,83 | -0,34 | -0,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,17 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,99 | 0,99 | 0,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 48,03 | 54,74 | 96,31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23,60 | 13,97 | 75,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,57 | 2,74 | 0,65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,34 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 275,12 | 239,98 | 161,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 120,14 | 110,10 | 59,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,99 | 6,31 | 3,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 405,85 | 356,84 | 225,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 206,33 | 207,57 | 232,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 29,27 | 32,95 | 39,74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 20,43 | 22,81 | 29,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,33 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,02 |