DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,06 | -0,20 | -0,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,34 | -0,67 | -2,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,30 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,99 | 0,99 | 0,90 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 54,74 | 96,31 | 10,02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,97 | 75,93 | -89,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,74 | 0,65 | 4,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,34 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 132,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 239,98 | 161,12 | 1.330,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 110,10 | 59,02 | 1.091,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,31 | 3,13 | 27,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 356,84 | 225,86 | 2.388,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 207,57 | 232,37 | 257,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 32,95 | 39,74 | 59,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 22,81 | 29,16 | 33,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,25 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,01 |