DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,01 | 0,06 | 0,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,11 | 0,31 | 0,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,20 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,00 | 0,51 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 30,47 | 66,12 | 62,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 98,70 | 117,00 | -4,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,49 | 4,34 | 2,77 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,56 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,70 | 47,67 | 119,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 122,76 | 185,55 | 206,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 167,44 | 107,47 | 95,81 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,40 | 0,34 | 5,92 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 290,73 | 296,78 | 308,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 74,23 | 204,29 | 205,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,25 | 20,02 | 31,55 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,92 | 12,90 | 21,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,34 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,03 | 0,01 |