単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 338,067 69,546 104,994 212,470 262,175
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,742 2,058 946 4,106 1,064
1. Tiền 5,382 2,058 946 4,106 1,064
2. Các khoản tương đương tiền 15,360 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,300 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 224,806 28,195 47,156 142,280 146,055
1. Phải thu khách hàng 76,838 27,524 26,233 31,404 23,302
2. Trả trước cho người bán 32,090 671 16,123 15,907 122,753
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 109,278 0 4,800 41,717 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 80,985 39,178 54,263 64,185 114,927
1. Hàng tồn kho 80,985 39,178 54,263 64,185 114,927
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,234 116 2,629 1,899 129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 40 0 54 30 17
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,194 116 2,575 1,869 111
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 180,828 236,744 235,005 107,756 84,957
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 154,153 36,645 76,679 77,725 27,724
1. Tài sản cố định hữu hình 83,339 27,441 47,643 48,840 18,832
- Nguyên giá 92,560 35,441 61,623 73,557 35,441
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,221 -7,999 -13,981 -24,717 -16,609
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 70,814 9,204 29,036 28,885 8,892
- Nguyên giá 71,542 9,662 29,662 29,662 9,662
- Giá trị hao mòn lũy kế -727 -458 -625 -777 -770
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,110 200,000 158,271 30,031 57,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,110 200,000 158,271 30,031 57,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 298 99 55 0 234
1. Chi phí trả trước dài hạn 298 99 55 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 9,268 0 0 0 234
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 518,896 306,290 339,999 320,227 347,132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 160,979 7,530 31,736 6,735 4,495
I. Nợ ngắn hạn 160,725 7,530 31,736 6,735 4,425
1. Vay và nợ ngắn 34,369 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,200 6,549 14,007 3,967 2,918
4. Người mua trả tiền trước 36 50 14,714 0 20
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,642 598 113 1,326 293
6. Phải trả người lao động 0 0 604 0 0
7. Chi phí phải trả 20 0 43 100 520
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 112,125 0 1,845 753 84
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 254 0 0 0 70
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 254 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 70
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 357,917 298,760 308,263 313,492 342,637
I. Vốn chủ sở hữu 357,917 298,760 308,263 313,492 342,637
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,000 280,000 280,000 280,000 280,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -30 -30 -30 -30 -30
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 166 166 205 295 295
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,794 18,624 22,994 23,900 21,347
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 332 332 410 589 589
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 51,987 0 5,095 9,327 41,025
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 518,896 306,290 339,999 320,227 347,132