単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 214,070 238,370 262,175 261,579 260,780
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,247 4,822 1,064 1,890 1,485
1. Tiền 4,247 4,822 1,064 1,890 1,485
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 143,965 170,051 146,055 143,539 143,036
1. Phải thu khách hàng 61,010 107,904 23,302 21,423 13,719
2. Trả trước cho người bán 6,400 51,094 122,753 122,116 129,318
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 39,844 11,052 0 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 64,239 61,882 114,927 115,997 116,139
1. Hàng tồn kho 64,239 61,882 114,927 115,997 116,139
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,619 1,615 129 153 119
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 52 62 17 0 5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,568 1,553 111 0 114
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 153 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 104,813 79,343 84,957 83,720 83,417
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,783 76,841 27,724 27,072 26,420
1. Tài sản cố định hữu hình 45,982 48,081 18,832 18,206 17,580
- Nguyên giá 73,557 77,080 35,441 35,441 35,441
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,575 -28,999 -16,609 -17,235 -17,861
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,801 28,759 8,892 8,866 8,840
- Nguyên giá 29,662 29,662 9,662 9,662 9,662
- Giá trị hao mòn lũy kế -860 -902 -770 -796 -822
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,030 2,502 57,000 56,648 56,776
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,030 2,502 57,000 57,000 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 57,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -352 -224
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 234 0 222
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 234 0 222
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 318,883 317,712 347,132 345,299 344,197
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,497 5,998 4,495 3,393 2,798
I. Nợ ngắn hạn 6,497 5,998 4,425 3,323 2,606
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,683 3,283 2,918 1,731 342
4. Người mua trả tiền trước 0 295 20 19 69
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,196 808 293 293 75
6. Phải trả người lao động 0 0 0 126 39
7. Chi phí phải trả 620 642 520 442 464
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 410 381 84 0 173
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 70 70 192
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 70 70 192
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 312,386 311,714 342,637 341,906 341,399
I. Vốn chủ sở hữu 312,386 311,714 342,637 341,906 341,399
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,000 280,000 280,000 280,000 280,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -30 -30 -30 -30 -30
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 295 295 295 295 722
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,806 22,128 21,347 20,504 19,731
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 589 589 589 589 1,443
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,315 9,321 41,025 41,137 40,977
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 318,883 317,712 347,132 345,299 344,197