単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 238,370 262,175 261,579 260,780 260,381
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,822 1,064 1,890 1,485 1,034
1. Tiền 4,822 1,064 1,890 1,485 1,034
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 170,051 146,055 143,539 143,036 143,231
1. Phải thu khách hàng 107,904 23,302 21,423 13,719 15,300
2. Trả trước cho người bán 51,094 122,753 122,116 129,318 127,931
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,052 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 61,882 114,927 115,997 116,139 115,979
1. Hàng tồn kho 61,882 114,927 115,997 116,139 115,979
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,615 129 153 119 136
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 62 17 0 5 1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,553 111 0 114 135
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 153 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 79,343 84,957 83,720 83,417 82,765
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 76,841 27,724 27,072 26,420 25,768
1. Tài sản cố định hữu hình 48,081 18,832 18,206 17,580 16,954
- Nguyên giá 77,080 35,441 35,441 35,441 35,441
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,999 -16,609 -17,235 -17,861 -18,487
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,759 8,892 8,866 8,840 8,814
- Nguyên giá 29,662 9,662 9,662 9,662 9,662
- Giá trị hao mòn lũy kế -902 -770 -796 -822 -848
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,502 57,000 56,648 56,776 56,776
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,502 57,000 57,000 0 57,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 57,000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -352 -224 -224
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 234 0 222 222
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 234 0 222 222
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 317,712 347,132 345,299 344,197 343,146
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,998 4,495 3,393 2,798 2,862
I. Nợ ngắn hạn 5,998 4,425 3,323 2,606 2,671
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,283 2,918 1,731 342 344
4. Người mua trả tiền trước 295 20 19 69 96
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 808 293 293 75 83
6. Phải trả người lao động 0 0 126 39 19
7. Chi phí phải trả 642 520 442 464 472
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 381 84 0 173 213
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 70 70 192 192
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 70 70 192 192
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 311,714 342,637 341,906 341,399 340,284
I. Vốn chủ sở hữu 311,714 342,637 341,906 341,399 340,284
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,000 280,000 280,000 280,000 280,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -30 -30 -30 -30 -30
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 295 295 295 722 722
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,128 21,347 20,504 19,731 18,616
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 589 589 589 1,443 1,443
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,321 41,025 41,137 40,977 40,976
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 317,712 347,132 345,299 344,197 343,146