|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
215,037
|
212,470
|
213,627
|
214,070
|
238,370
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,162
|
4,106
|
4,287
|
4,247
|
4,822
|
|
1. Tiền
|
4,162
|
4,106
|
4,287
|
4,247
|
4,822
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
134,444
|
142,280
|
144,815
|
143,965
|
170,051
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
14,628
|
31,404
|
44,083
|
61,010
|
107,904
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,348
|
15,907
|
10,509
|
6,400
|
51,094
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
41,717
|
41,717
|
41,912
|
39,844
|
11,052
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
74,193
|
64,185
|
62,875
|
64,239
|
61,882
|
|
1. Hàng tồn kho
|
74,488
|
64,185
|
62,875
|
64,239
|
61,882
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-295
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,238
|
1,899
|
1,649
|
1,619
|
1,615
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
38
|
30
|
22
|
52
|
62
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,189
|
1,869
|
1,627
|
1,568
|
1,553
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
109,201
|
107,756
|
106,254
|
104,813
|
79,343
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
79,201
|
77,725
|
76,254
|
74,783
|
76,841
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50,275
|
48,840
|
47,411
|
45,982
|
48,081
|
|
- Nguyên giá
|
73,557
|
73,557
|
73,557
|
73,557
|
77,080
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,282
|
-24,717
|
-26,146
|
-27,575
|
-28,999
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28,927
|
28,885
|
28,843
|
28,801
|
28,759
|
|
- Nguyên giá
|
29,662
|
29,662
|
29,662
|
29,662
|
29,662
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-735
|
-777
|
-819
|
-860
|
-902
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30,000
|
30,031
|
30,000
|
30,030
|
2,502
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30,000
|
30,031
|
30,000
|
30,030
|
2,502
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
324,238
|
320,227
|
319,881
|
318,883
|
317,712
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10,742
|
6,734
|
7,300
|
6,497
|
5,998
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,742
|
6,734
|
7,300
|
6,497
|
5,998
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
237
|
3,967
|
4,705
|
3,683
|
3,283
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,550
|
0
|
26
|
0
|
295
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
458
|
1,325
|
1,326
|
1,196
|
808
|
|
6. Phải trả người lao động
|
266
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
122
|
100
|
332
|
620
|
642
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,699
|
753
|
322
|
410
|
381
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
313,496
|
616,661
|
312,581
|
312,386
|
311,714
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
313,496
|
616,661
|
312,581
|
312,386
|
311,714
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280,000
|
280,000
|
280,000
|
280,000
|
280,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
303,168
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
205
|
295
|
295
|
295
|
295
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,003
|
23,900
|
22,999
|
22,806
|
22,128
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
410
|
589
|
589
|
589
|
589
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,319
|
9,327
|
9,318
|
9,315
|
9,321
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
324,238
|
623,395
|
319,881
|
318,883
|
317,712
|