|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
46,829
|
40,042
|
43,337
|
58,063
|
-93,727
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-47,023
|
-43,878
|
-56,605
|
-148,906
|
84,867
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-845
|
-357
|
-294
|
-340
|
414
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,585
|
|
2,068
|
28,797
|
109,720
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,100
|
-566
|
-146
|
-1,248
|
-216,244
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,555
|
-4,759
|
-11,640
|
-63,634
|
-114,970
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7,500
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
4,940
|
11,600
|
36,711
|
-53,251
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-57,000
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
27,498
|
188,412
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,500
|
4,940
|
11,600
|
64,209
|
78,161
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-55
|
181
|
-40
|
575
|
-36,809
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,162
|
4,106
|
4,287
|
4,247
|
4,822
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,106
|
4,287
|
4,247
|
4,822
|
1,064
|