単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,741 96,306 10,015 39,581 21,269
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 54,741 96,306 10,015 39,581 21,269
Giá vốn hàng bán 53,239 95,681 9,609 38,887 20,341
Lợi nhuận gộp 1,501 624 406 694 928
Doanh thu hoạt động tài chính 75 63 0 0 0
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 841 853 554 536 553
Chi phí quản lý doanh nghiệp 916 347 139 302 186
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -181 -514 -287 -145 190
Thu nhập khác 0 74 0 0
Chi phí khác 5 128 1 1 52
Lợi nhuận khác -5 -128 73 -1 -52
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -186 -642 -214 -145 138
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 70 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 70 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -186 -642 -284 -145 138
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -186 -642 -284 -145 138
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)