単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,031 54,741 96,306 10,015 39,581
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 48,031 54,741 96,306 10,015 39,581
Giá vốn hàng bán 47,755 53,239 95,681 9,609 38,887
Lợi nhuận gộp 276 1,501 624 406 694
Doanh thu hoạt động tài chính 75 75 63 0 0
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 887 841 853 554 536
Chi phí quản lý doanh nghiệp 340 916 347 139 302
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -876 -181 -514 -287 -145
Thu nhập khác 0 74 0
Chi phí khác 4 5 128 1 1
Lợi nhuận khác -4 -5 -128 73 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -879 -186 -642 -214 -145
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 70 0
Chi phí thuế TNDN 0 70 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -879 -186 -642 -284 -145
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -879 -186 -642 -284 -145
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)