単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96,306 10,015 39,581 21,269 2,998
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 96,306 10,015 39,581 21,269 2,998
Giá vốn hàng bán 95,681 9,609 38,887 20,341 3,282
Lợi nhuận gộp 624 406 694 928 -284
Doanh thu hoạt động tài chính 63 0 0 0 0
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 853 554 536 553 488
Chi phí quản lý doanh nghiệp 347 139 302 186 335
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -514 -287 -145 190 -1,107
Thu nhập khác 74 0 0 0
Chi phí khác 128 1 1 52 7
Lợi nhuận khác -128 73 -1 -52 -7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -642 -214 -145 138 -1,114
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 70 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 70 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -642 -284 -145 138 -1,114
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -642 -284 -145 138 -1,114
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)