単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 130,285 344,893 126,908 81,951 175,804
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 130,285 344,893 126,908 81,951 175,804
Giá vốn hàng bán 115,728 313,168 117,385 75,863 170,242
Lợi nhuận gộp 14,557 31,725 9,523 6,088 5,561
Doanh thu hoạt động tài chính 965 1,656 -17 0 268
Chi phí tài chính 1,883 1,696 381 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,746 1,389 381 0 0
Chi phí bán hàng 3,299 4,547 2,930 1,721 3,890
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,957 8,069 2,737 3,266 2,369
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,383 19,069 3,459 1,102 -286
Thu nhập khác 2,871 317 2 1,475 1
Chi phí khác 16 309 15 5 452
Lợi nhuận khác 2,855 8 -13 1,470 -450
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 144
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,238 19,077 3,446 2,572 -737
Chi phí thuế TNDN hiện hành 929 4,050 777 221 161
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 929 4,050 777 221 161
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,309 15,027 2,669 2,351 -898
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 1,536 0 0 1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,309 13,491 2,669 2,351 -898
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)