DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.84 | 12.29 | 12.91 | 15.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.04 | 7.33 | 8.81 | 11.85 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.96 | 0.92 | 0.86 | 0.75 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.97 | 1.82 | 1.71 | 1.79 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 5,540.50 | 5,586.39 | 5,521.80 | 5,661.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.89 | 0.83 | -1.16 | 2.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.85 | 10.68 | 11.11 | 9.78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.58 | 9.25 | 10.64 | 13.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.76 | 85.76 | 90.88 | 91.29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.91 | 92.43 | 91.18 | 95.08 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 120.34 | 116.16 | 108.78 | 123.55 |
| Thời gian tồn kho | Date | 88.88 | 95.01 | 123.65 | 142.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 134.49 | 117.97 | 115.70 | 130.08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 248.14 | 266.57 | 288.41 | 302.67 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 820.56 | 1,194.20 | 1,449.11 | 1,131.48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.28 | 1.41 | 1.50 | 1.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.86 | 0.97 | 0.92 | 0.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.35 | 0.33 | 0.32 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.03 | 0.88 | 0.78 | 0.86 |