DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,76 | 1,86 | 2,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,93 | 5,36 | 9,44 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,33 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,04 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 184,09 | 293,09 | 183,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 774,55 | 59,21 | -37,39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,12 | 9,47 | 13,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,89 | 7,23 | 12,18 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,99 | 92,97 | 96,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,01 | 79,72 | 80,17 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 87,70 | 40,12 | 45,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,97 | 3,16 | 3,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,99 | 5,80 | 21,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 261,20 | 127,50 | 267,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 361,44 | 375,63 | 392,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,18 | 12,09 | 3,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,15 | 11,79 | 3,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,53 | 0,47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,04 | 0,17 |