DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.51 | 11.93 | -25.75 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.01 |
Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.81 | 31.23 | 13.43 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -14.18 | 0.92 | 0.48 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 3.78 | 4.37 | 12.58 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | -4.61 | 11.34 | 26.48 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.09 | 1.35 | 2.80 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -214.82 | -193.31 | -147.93 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |