DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.65 | -0.93 | 8.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.09 | -0.70 | 5.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.11 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 11.77 | 11.71 | 10.63 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 91.71 | 79.74 | 88.95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.37 | -13.05 | 11.56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.94 | 21.64 | 18.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0.70 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10.73 | 22.80 | 13.83 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 18.41 | 14.08 | 10.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.33 | 5.26 | 2.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 57.02 | 56.50 | 43.70 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -30.59 | -28.90 | -21.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.65 | 0.63 | 0.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.47 | 0.48 | 0.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.92 | 0.93 | 0.94 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 10.77 | 10.71 | 9.63 |