DUPONT
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,24 | -1,20 | -1,83 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,82 | -0,72 | -1,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,14 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 11,91 | 11,80 | 12,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 92,21 | 100,89 | 74,04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,32 | 9,42 | -26,61 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,31 | 16,74 | 21,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1,47 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,03 | 11,57 | 18,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 44,43 | 22,30 | 22,38 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,21 | 28,73 | 44,50 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 58,86 | 42,41 | 70,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -43,84 | -42,03 | -39,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,58 | 0,53 | 0,59 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,20 | 0,29 | 0,43 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,92 | 0,93 | 0,92 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 10,91 | 10,80 | 11,14 |