DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.00 | 7.29 | 6.99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.17 | 2.16 | 2.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.79 | 0.51 | 0.51 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 8.66 | 6.60 | 6.49 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,526.93 | 814.18 | 860.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.95 | -46.68 | 5.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.99 | 30.07 | 31.16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.72 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 79.46 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 19.50 | 15.02 | 13.59 |
| Thời gian tồn kho | Date | 71.69 | 139.30 | 145.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 119.21 | 190.71 | 200.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 111.32 | 170.26 | 170.86 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 147.08 | 163.85 | 182.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.09 | 1.12 | 1.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.56 | 0.48 | 0.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.04 | 0.05 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 7.67 | 5.62 | 5.51 |