DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.35 | 6.56 | 3.74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.41 | 2.05 | 0.67 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.54 | 0.66 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 6.66 | 5.98 | 8.53 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 779.76 | 771.70 | 1,212.28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -47.52 | -1.03 | 57.09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.67 | 30.93 | 22.79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.84 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.62 | 80.52 | 79.85 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 16.22 | 17.26 | 18.47 |
Thời gian tồn kho | Date | 129.82 | 137.50 | 98.26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 180.42 | 189.58 | 143.58 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 166.65 | 162.62 | 133.95 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 149.52 | 172.73 | 146.71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.12 | 1.14 | 1.09 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.48 | 0.48 | 0.47 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.05 | 0.05 | 0.04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.67 | 4.99 | 7.55 |