|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,005,494
|
1,225,971
|
1,332,268
|
1,424,132
|
1,519,194
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,315
|
53,090
|
47,027
|
97,992
|
109,073
|
|
1. Tiền
|
64,315
|
53,090
|
47,027
|
95,992
|
107,073
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
0
|
0
|
2,000
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
175,800
|
348,260
|
435,032
|
375,285
|
401,595
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
116,896
|
123,868
|
149,061
|
138,627
|
134,035
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
98,935
|
103,903
|
113,088
|
96,593
|
105,085
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,741
|
19,878
|
35,944
|
33,236
|
20,364
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
405
|
217
|
159
|
8,927
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-185
|
-129
|
-129
|
-129
|
-243
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
642,201
|
697,912
|
697,432
|
809,177
|
867,348
|
|
1. Hàng tồn kho
|
642,201
|
697,912
|
697,432
|
809,177
|
867,348
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,283
|
2,840
|
3,717
|
3,051
|
7,143
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,021
|
2,840
|
3,717
|
3,051
|
7,143
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
140
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
122
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
77,315
|
71,697
|
87,149
|
72,879
|
74,869
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20,719
|
24,057
|
27,065
|
30,790
|
36,985
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
20,719
|
24,057
|
27,065
|
30,790
|
36,985
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
55,664
|
46,836
|
44,779
|
40,657
|
37,187
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
44,901
|
37,047
|
34,931
|
30,850
|
27,617
|
|
- Nguyên giá
|
129,331
|
138,594
|
149,706
|
151,831
|
153,187
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,430
|
-101,547
|
-114,774
|
-120,981
|
-125,570
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,763
|
9,790
|
9,848
|
9,807
|
9,571
|
|
- Nguyên giá
|
13,313
|
13,313
|
13,464
|
13,509
|
13,372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,550
|
-3,524
|
-3,616
|
-3,701
|
-3,802
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
13,500
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
933
|
804
|
1,804
|
1,431
|
696
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
481
|
0
|
1,112
|
836
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
451
|
804
|
693
|
595
|
696
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,082,809
|
1,297,668
|
1,419,417
|
1,497,011
|
1,594,064
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
935,928
|
1,122,461
|
1,216,454
|
1,275,183
|
1,356,190
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
935,560
|
1,122,093
|
1,216,048
|
1,274,613
|
1,355,344
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
865,292
|
1,026,944
|
1,081,831
|
1,124,509
|
1,187,457
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15,567
|
14,818
|
17,629
|
18,486
|
20,344
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,150
|
10,179
|
23,463
|
25,007
|
25,623
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36,275
|
62,104
|
74,824
|
73,217
|
74,768
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
840
|
34
|
341
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,377
|
3,469
|
3,569
|
5,151
|
2,648
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
368
|
368
|
406
|
570
|
845
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
116
|
116
|
154
|
317
|
593
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
252
|
252
|
252
|
252
|
252
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
146,881
|
175,206
|
202,963
|
221,828
|
237,874
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
146,881
|
175,206
|
202,963
|
221,828
|
237,874
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
127,515
|
127,515
|
127,515
|
127,515
|
127,515
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,344
|
14,418
|
22,978
|
39,304
|
56,134
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,915
|
31,220
|
49,775
|
51,539
|
50,667
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,900
|
4,580
|
13,891
|
28,208
|
44,164
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,107
|
2,053
|
2,694
|
3,471
|
3,559
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,082,809
|
1,297,668
|
1,419,417
|
1,497,011
|
1,594,064
|