単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,836,536 3,977,581 4,000,738 4,097,330 4,327,093
Các khoản giảm trừ doanh thu 87,751 54,030 4,009 3,820 2,000
Doanh thu thuần 2,748,785 3,923,551 3,996,729 4,093,509 4,325,093
Giá vốn hàng bán 2,172,218 3,003,574 3,013,596 3,049,884 3,183,726
Lợi nhuận gộp 576,567 919,977 983,133 1,043,625 1,141,367
Doanh thu hoạt động tài chính 20,283 11,756 26,428 28,140 20,801
Chi phí tài chính 145 226 248 268 567
Trong đó: Chi phí lãi vay 22 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 536,220 791,964 847,825 896,494 967,550
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,671 94,968 93,424 104,330 121,085
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -185 44,575 68,064 70,673 72,967
Thu nhập khác 1,175 1,312 2,883 1,863 2,176
Chi phí khác 276 70 1 11 1,318
Lợi nhuận khác 899 1,242 2,882 1,851 858
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 714 45,816 70,946 72,524 73,824
Chi phí thuế TNDN hiện hành 517 9,583 14,223 14,741 14,985
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 134 -353 111 98 -101
Chi phí thuế TNDN 651 9,230 14,334 14,839 14,883
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 63 36,586 56,612 57,685 58,941
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 85 -18 307 389 234
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -21 36,604 56,305 57,296 58,707
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)