|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,486,790
|
781,489
|
771,776
|
1,212,661
|
1,527,590
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
843
|
1,728
|
75
|
378
|
662
|
|
Doanh thu thuần
|
1,485,947
|
779,761
|
771,700
|
1,212,283
|
1,526,928
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,137,603
|
571,781
|
533,024
|
935,970
|
1,145,367
|
|
Lợi nhuận gộp
|
348,344
|
207,980
|
238,677
|
276,313
|
381,561
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,202
|
7,195
|
7,506
|
2,925
|
7,193
|
|
Chi phí tài chính
|
8
|
93
|
66
|
77
|
71
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
299,001
|
177,222
|
204,536
|
236,665
|
321,595
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,624
|
14,087
|
22,555
|
33,115
|
44,489
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,913
|
23,773
|
19,026
|
9,381
|
22,598
|
|
Thu nhập khác
|
577
|
112
|
6,345
|
745
|
993
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
5,753
|
0
|
1,215
|
|
Lợi nhuận khác
|
576
|
112
|
592
|
745
|
-222
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,490
|
23,885
|
19,617
|
10,126
|
22,376
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,050
|
5,001
|
3,902
|
2,132
|
4,662
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
54
|
105
|
-80
|
-91
|
-187
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,103
|
5,106
|
3,822
|
2,041
|
4,475
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,386
|
18,779
|
15,796
|
8,085
|
17,901
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
536
|
-194
|
19
|
65
|
342
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,850
|
18,973
|
15,776
|
7,590
|
17,559
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|