単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,779,583 1,862,729 1,519,194 1,610,606 2,026,033
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 115,307 108,730 109,073 45,196 125,446
1. Tiền 111,307 95,730 107,073 40,196 120,446
2. Các khoản tương đương tiền 4,000 13,000 2,000 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 409,104 527,304 401,595 488,639 514,740
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 245,316 326,341 134,035 128,140 212,871
1. Phải thu khách hàng 143,166 266,141 105,085 87,103 140,968
2. Trả trước cho người bán 40,290 38,027 20,364 25,152 35,147
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 49,494 9,918 0 12,552 0
4. Các khoản phải thu khác 12,495 12,384 0 -243 36,998
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -129 -129 -243 3,575 -243
IV. Tổng hàng tồn kho 1,006,396 898,753 867,348 943,113 1,169,681
1. Hàng tồn kho 1,006,396 898,753 867,348 943,113 1,169,681
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,459 1,601 7,143 5,518 3,296
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,304 1,518 7,143 5,518 3,283
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 156 83 0 0 13
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66,822 73,346 74,869 74,575 77,984
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,173 35,978 36,985 37,066 39,087
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33,173 35,978 36,985 37,066 39,087
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,882 36,415 37,187 36,705 36,608
1. Tài sản cố định hữu hình 23,262 26,819 27,617 27,160 27,081
- Nguyên giá 146,919 151,623 153,187 153,922 154,593
- Giá trị hao mòn lũy kế -123,657 -124,804 -125,570 -126,762 -127,511
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,621 9,596 9,571 9,545 9,527
- Nguyên giá 13,372 13,372 13,372 13,372 13,372
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,751 -3,777 -3,802 -3,827 -3,845
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 766 953 696 804 2,289
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 1,071
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 766 953 696 804 1,217
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,846,405 1,936,076 1,594,064 1,685,181 2,104,017
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,633,438 1,716,197 1,356,190 1,429,192 1,872,223
I. Nợ ngắn hạn 1,632,868 1,715,651 1,355,344 1,428,347 1,871,378
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,470,594 1,494,514 1,187,457 1,299,138 1,670,103
4. Người mua trả tiền trước 35,118 20,683 20,344 20,749 39,527
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,861 17,464 25,623 10,131 9,817
6. Phải trả người lao động 62,615 128,298 74,768 51,065 86,048
7. Chi phí phải trả 79 207 341 483 704
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,415 10,155 2,648 6,498 7,366
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 570 545 845 845 845
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 317 293 593 593 593
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 252 252 252 252 252
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 212,967 219,879 237,874 255,989 231,794
I. Vốn chủ sở hữu 212,967 219,879 237,874 255,989 231,794
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 127,515 127,515 127,515 127,515 127,515
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,040 56,134 56,134 56,040 74,016
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,004 32,479 50,667 68,884 26,616
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44,186 44,330 44,164 40,283 57,814
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,408 3,751 3,559 3,550 3,648
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,846,405 1,936,076 1,594,064 1,685,181 2,104,017