DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.99 | 13.94 | 1.86 | -3.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.96 | 28.04 | 8.31 | -32.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.34 | 0.27 | 0.13 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.58 | 1.81 | 1.78 | 1.68 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 232.84 | 366.51 | 168.08 | 69.91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 55.63 | 57.41 | -54.14 | -58.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.54 | 64.56 | 55.88 | 64.93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 34.02 | 44.01 | 41.01 | 30.86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.29 | 80.66 | 31.06 | -79.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.78 | 78.99 | 65.25 | 131.42 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 712.88 | 832.45 | 1,091.45 | 2,499.54 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 363.38 | 1,003.02 | 1,426.80 | 3,962.16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.37 | 1.58 | 6.09 | 17.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 869.23 | 1,201.64 | 1,751.16 | 3,931.21 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 313.75 | 724.73 | 346.98 | 324.48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.30 | 2.50 | 1.76 | 1.76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.96 | 1.76 | 1.12 | 1.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.10 | 0.40 | 0.39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.58 | 0.81 | 0.78 | 0.68 |