DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,96 | 8,18 | 3,87 | 7,15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,64 | 40,99 | 16,41 | 44,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,18 | 0,21 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,12 | 1,13 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 33,75 | 27,44 | 32,52 | 23,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16,45 | -18,70 | 18,50 | -27,11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,10 | 14,48 | 20,97 | 35,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24,03 | 21,02 | 50,40 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,53 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,94 | 79,01 | 78,05 | 88,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 362,78 | 466,92 | 23,98 | 56,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,64 | 30,45 | 24,26 | 54,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,47 | 13,01 | 5,68 | 21,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 826,55 | 1.200,32 | 1.076,51 | 1.558,80 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,16 | 74,38 | 77,65 | 85,27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,01 | 5,69 | 5,26 | 6,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,91 | 5,21 | 4,95 | 6,15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,41 | 0,39 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,12 | 0,13 | 0,11 |