DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,04 | -17,90 | 17,54 | 16,12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,32 | -1,03 | 1,02 | 1,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,87 | 2,43 | 2,53 | 2,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,03 | 7,12 | 6,80 | 3,88 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 30.165,80 | 31.849,65 | 40.104,49 | 51.082,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,10 | 5,58 | 25,92 | 27,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,59 | 16,21 | 18,91 | 19,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,38 | -0,03 | 1,95 | 3,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,72 | 3.175,43 | 67,53 | 75,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,97 | 111,90 | 77,50 | 80,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,51 | 4,52 | 3,80 | 5,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 93,54 | 115,84 | 115,50 | 107,81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,08 | 31,11 | 35,94 | 53,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 112,85 | 130,82 | 127,66 | 155,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 852,42 | 36,58 | 313,98 | 3.212,58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,00 | 1,02 | 1,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,22 | 0,26 | 0,51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,13 | 0,11 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,05 | 6,19 | 5,89 | 3,04 |