DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.06 | 3.43 | 8.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.77 | 3.56 | 8.97 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.51 | 0.53 | 0.50 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.02 | 1.82 | 1.82 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 170.90 | 165.93 | 170.76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.32 | -2.91 | 2.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46.32 | 39.69 | 42.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.47 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.62 | 79.58 | 79.24 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 20.85 | 23.68 | 18.15 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 33.16 | 33.65 | 39.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 67.09 | 15.85 | 60.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 82.56 | 71.78 | 68.87 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -13.18 | -9.22 | -23.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.92 | 0.93 | 0.85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.68 | 0.62 | 0.49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.54 | 0.58 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.02 | 0.82 | 0.82 |