DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.56 | 3.40 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.14 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 83.46 | 89.29 | |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 20.45 | -1.33 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 99.94 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 22.36 | 0.06 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 72.70 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -2.00 | -4.55 | -0.10 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -17.30 | -30.49 | -128.21 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |