DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.50 | 1.36 | 1.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24.34 | 15.62 | 18.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.08 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.05 | 1.06 | 1.06 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 20.00 | 17.17 | 17.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.59 | -14.16 | 3.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.47 | 34.31 | 32.37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.61 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.72 | 79.68 | 79.50 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6.71 | 16.91 | 8.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 37.50 | 39.99 | 40.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 30.95 | 36.03 | 36.26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 180.47 | 207.93 | 141.23 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 30.36 | 27.90 | 15.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.30 | 3.49 | 2.29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.85 | 3.06 | 1.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.81 | 0.81 | 0.87 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.05 | 0.06 | 0.06 |