DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.80 | 1.79 | 2.58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.04 | 16.74 | 24.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.10 | 0.10 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.04 | 1.08 | 1.11 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 19.31 | 21.03 | 21.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.57 | 8.90 | 1.96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.75 | 33.18 | 36.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.87 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.77 | 78.55 | 79.78 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 24.15 | 26.41 | 33.44 |
| Thời gian tồn kho | Date | 33.01 | 37.18 | 49.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.74 | 58.74 | 70.76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 135.00 | 126.44 | 148.82 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 20.99 | 14.05 | 16.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.77 | 1.93 | 1.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.10 | 1.61 | 1.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.87 | 0.86 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.04 | 0.08 | 0.11 |