DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,36 | 1,28 | 1,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,69 | 14,56 | 13,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,08 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 20,11 | 17,25 | 16,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,28 | -14,22 | -3,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,78 | 32,41 | 30,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28,46 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,72 | 79,03 | 79,06 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,12 | 8,84 | 13,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 39,01 | 45,17 | 39,92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,50 | 20,56 | 25,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 168,24 | 226,50 | 241,79 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,33 | 34,69 | 35,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,46 | 5,27 | 4,85 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,74 | 4,61 | 4,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,79 | 0,79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,05 |