DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,67 | 1,80 | 1,79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,87 | 19,04 | 16,74 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,09 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,04 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 17,79 | 19,31 | 21,03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,60 | 8,57 | 8,90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,37 | 32,75 | 33,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,87 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,50 | 79,77 | 78,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,96 | 24,15 | 26,41 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 40,41 | 33,01 | 37,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,26 | 18,74 | 58,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 141,23 | 135,00 | 126,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,50 | 20,99 | 14,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,29 | 3,77 | 1,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,85 | 3,10 | 1,61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,87 | 0,87 | 0,86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,04 | 0,08 |