TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
24,551
|
29,707
|
35,043
|
27,804
|
44,330
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,673
|
2,567
|
13,407
|
1,881
|
21,563
|
1. Tiền
|
873
|
2,067
|
4,307
|
781
|
796
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,800
|
500
|
9,100
|
1,100
|
20,767
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,000
|
16,323
|
10,302
|
17,000
|
16,270
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,216
|
6,097
|
6,917
|
5,830
|
2,478
|
1. Phải thu khách hàng
|
695
|
921
|
1,584
|
1,471
|
737
|
2. Trả trước cho người bán
|
50
|
0
|
5,094
|
2,958
|
580
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
148
|
399
|
320
|
1,479
|
1,402
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-89
|
-83
|
-81
|
-78
|
-242
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,612
|
3,441
|
3,612
|
2,776
|
3,821
|
1. Hàng tồn kho
|
3,612
|
3,441
|
3,612
|
2,776
|
3,821
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,050
|
1,280
|
807
|
317
|
198
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5
|
7
|
38
|
29
|
55
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,740
|
945
|
379
|
93
|
60
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
306
|
327
|
389
|
194
|
83
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
173,698
|
168,098
|
167,480
|
167,047
|
162,751
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
816
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
816
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
162,687
|
160,317
|
161,671
|
162,866
|
157,732
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
161,437
|
159,263
|
160,813
|
162,093
|
157,170
|
- Nguyên giá
|
419,753
|
428,051
|
439,831
|
452,345
|
458,757
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-258,316
|
-268,789
|
-279,018
|
-290,252
|
-301,587
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,250
|
1,054
|
857
|
773
|
562
|
- Nguyên giá
|
1,572
|
1,572
|
1,572
|
1,692
|
1,692
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-322
|
-519
|
-715
|
-919
|
-1,131
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,763
|
6,782
|
4,097
|
3,572
|
4,592
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,742
|
3,787
|
1,144
|
735
|
1,803
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3,021
|
2,996
|
2,953
|
2,838
|
2,789
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
198,249
|
197,805
|
202,523
|
194,851
|
207,081
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,806
|
7,819
|
6,390
|
3,653
|
9,060
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,058
|
6,170
|
5,841
|
3,653
|
9,060
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,099
|
1,099
|
1,099
|
550
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,061
|
3,710
|
2,757
|
998
|
2,411
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,091
|
0
|
10
|
6
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
998
|
0
|
1,711
|
1,754
|
3,802
|
6. Phải trả người lao động
|
723
|
3
|
112
|
214
|
2,026
|
7. Chi phí phải trả
|
103
|
33
|
65
|
62
|
471
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
73
|
109
|
82
|
65
|
267
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,748
|
1,649
|
550
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,748
|
1,649
|
550
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
191,444
|
189,986
|
196,132
|
191,197
|
198,021
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
191,444
|
189,986
|
196,132
|
191,197
|
198,021
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,940
|
3,940
|
3,940
|
3,940
|
3,940
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
71
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
375
|
304
|
375
|
375
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,504
|
5,670
|
11,817
|
6,882
|
13,705
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
124
|
15
|
1
|
77
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
198,249
|
197,805
|
202,523
|
194,851
|
207,081
|