単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29,707 35,043 27,804 44,330 27,535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,567 13,407 1,881 21,563 20,064
1. Tiền 2,067 4,307 781 796 2,164
2. Các khoản tương đương tiền 500 9,100 1,100 20,767 17,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,323 10,302 17,000 16,270 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,097 6,917 5,830 2,478 1,746
1. Phải thu khách hàng 921 1,584 1,471 737 681
2. Trả trước cho người bán 0 5,094 2,958 580 58
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 399 320 1,479 1,402 1,279
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -83 -81 -78 -242 -271
IV. Tổng hàng tồn kho 3,441 3,612 2,776 3,821 3,915
1. Hàng tồn kho 3,441 3,612 2,776 3,821 3,915
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,280 807 317 198 1,310
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7 38 29 55 22
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 945 379 93 60 1,197
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 327 389 194 83 91
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 168,098 167,480 167,047 162,751 185,652
I. Các khoản phải thu dài hạn 816 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 816 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 160,317 161,671 162,866 157,732 177,731
1. Tài sản cố định hữu hình 159,263 160,813 162,093 157,170 177,381
- Nguyên giá 428,051 439,831 452,345 458,757 490,543
- Giá trị hao mòn lũy kế -268,789 -279,018 -290,252 -301,587 -313,162
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,054 857 773 562 350
- Nguyên giá 1,572 1,572 1,692 1,692 1,692
- Giá trị hao mòn lũy kế -519 -715 -919 -1,131 -1,342
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,782 4,097 3,572 4,592 5,710
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,787 1,144 735 1,803 2,951
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2,996 2,953 2,838 2,789 2,759
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 197,805 202,523 194,851 207,081 213,187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,819 6,390 3,653 9,060 12,037
I. Nợ ngắn hạn 6,170 5,841 3,653 9,060 12,037
1. Vay và nợ ngắn 1,099 1,099 550 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,710 2,757 998 2,411 3,513
4. Người mua trả tiền trước 1,091 0 10 6 9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 1,711 1,754 3,802 3,671
6. Phải trả người lao động 3 112 214 2,026 1,080
7. Chi phí phải trả 33 65 62 471 2,209
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 109 82 65 267 36
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,649 550 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,649 550 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 189,986 196,132 191,197 198,021 201,149
I. Vốn chủ sở hữu 189,986 196,132 191,197 198,021 201,149
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,940 3,940 3,940 3,940 3,940
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 71 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 375 304 375 375 3,116
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,670 11,817 6,882 13,705 14,093
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 124 15 1 77 1,519
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 197,805 202,523 194,851 207,081 213,187