単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,027 54,616 58,713 71,834 72,892
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 53,027 54,616 58,713 71,834 72,892
Giá vốn hàng bán 42,216 44,131 45,715 47,613 47,818
Lợi nhuận gộp 10,812 10,485 12,998 24,221 25,075
Doanh thu hoạt động tài chính 1,272 1,450 2,165 1,275 1,413
Chi phí tài chính 7 5 3 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 4,307 4,329 4,631 4,467 4,378
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,089 5,552 6,625 6,886 7,257
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,681 2,048 3,904 14,142 14,852
Thu nhập khác 2,803 6,058 1,676 1,437 2,852
Chi phí khác 2 0 4 11 10
Lợi nhuận khác 2,801 6,058 1,672 1,426 2,842
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,482 8,106 5,577 15,568 17,695
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,165 1,676 1,190 3,201 3,602
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,165 1,676 1,190 3,201 3,602
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,317 6,430 4,386 12,367 14,093
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,317 6,430 4,386 12,367 14,093
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)