単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,171 17,790 19,315 21,033 21,446
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 17,171 17,790 19,315 21,033 21,446
Giá vốn hàng bán 11,279 12,031 12,988 14,054 13,660
Lợi nhuận gộp 5,892 5,759 6,326 6,979 7,787
Doanh thu hoạt động tài chính 339 295 191 207
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 1,083 1,171 852 973 1,036
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,930 1,891 1,901 1,826 1,677
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,219 2,992 3,766 4,370 5,281
Thu nhập khác 148 1,240 1,038 343 1,279
Chi phí khác 0 10 0 230 14
Lợi nhuận khác 148 1,231 1,038 113 1,265
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,367 4,223 4,611 4,483 6,546
Chi phí thuế TNDN hiện hành 684 866 933 962 1,324
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 684 866 933 962 1,324
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,683 3,358 3,678 3,521 5,222
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,683 3,358 3,678 3,521 5,222
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)