単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,004 17,171 17,790 19,315 21,033
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,004 17,171 17,790 19,315 21,033
Giá vốn hàng bán 12,708 11,279 12,031 12,988 14,054
Lợi nhuận gộp 7,296 5,892 5,759 6,326 6,979
Doanh thu hoạt động tài chính 398 339 295 191
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 958 1,083 1,171 852 973
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,747 1,930 1,891 1,901 1,826
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,989 3,219 2,992 3,766 4,370
Thu nhập khác 1,118 148 1,240 1,038 343
Chi phí khác 0 10 0 230
Lợi nhuận khác 1,118 148 1,231 1,038 113
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,107 3,367 4,223 4,611 4,483
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,239 684 866 933 962
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,239 684 866 933 962
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,868 2,683 3,358 3,678 3,521
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,868 2,683 3,358 3,678 3,521
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)