単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 44,330 44,091 39,564 39,128 27,535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,563 31,925 33,439 30,713 20,064
1. Tiền 796 3,335 2,139 1,413 2,164
2. Các khoản tương đương tiền 20,767 28,590 31,300 29,300 17,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,270 5,900 500 500 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,478 1,918 1,470 3,183 1,746
1. Phải thu khách hàng 737 723 664 797 681
2. Trả trước cho người bán 580 707 695 2,138 58
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,402 728 351 487 1,279
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -242 -242 -239 -239 -271
IV. Tổng hàng tồn kho 3,821 3,344 3,941 3,549 3,915
1. Hàng tồn kho 3,821 3,344 3,941 3,549 3,915
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 198 1,005 213 1,183 1,310
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 55 759 125 853 22
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 60 163 0 247 1,197
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 83 83 88 83 91
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 162,751 164,855 164,750 169,890 185,652
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 157,732 159,841 158,235 157,477 177,731
1. Tài sản cố định hữu hình 157,170 159,332 157,779 157,074 177,381
- Nguyên giá 458,757 463,907 465,419 467,842 490,543
- Giá trị hao mòn lũy kế -301,587 -304,575 -307,639 -310,768 -313,162
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 562 509 456 403 350
- Nguyên giá 1,692 1,692 1,692 1,692 1,692
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,131 -1,184 -1,237 -1,290 -1,342
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,592 4,970 5,106 5,745 5,710
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,803 2,189 2,333 2,980 2,951
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2,789 2,781 2,773 2,765 2,759
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 207,081 208,947 204,314 209,018 213,187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,136 7,742 9,206 11,227 12,037
I. Nợ ngắn hạn 9,136 7,742 9,206 11,227 12,037
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,411 3,294 3,253 3,198 3,513
4. Người mua trả tiền trước 6 190 6 0 9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,769 1,407 2,242 2,827 3,671
6. Phải trả người lao động 129 834 770 766 1,080
7. Chi phí phải trả 2,476 1,637 1,158 2,648 2,209
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 267 344 59 91 36
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 197,945 201,205 195,109 197,792 201,149
I. Vốn chủ sở hữu 197,945 201,205 195,109 197,792 201,149
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,940 3,940 3,940 3,940 3,940
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 375 375 3,116 3,116 3,116
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,630 16,889 8,052 10,735 14,093
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 77 35 1,718 1,698 1,519
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 207,081 208,947 204,314 209,018 213,187