単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 39,564 39,128 27,535 28,575 29,146
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,439 30,713 20,064 17,873 17,618
1. Tiền 2,139 1,413 2,164 2,373 4,118
2. Các khoản tương đương tiền 31,300 29,300 17,900 15,500 13,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 500 524
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,470 3,183 1,746 5,112 6,114
1. Phải thu khách hàng 664 797 681 686 796
2. Trả trước cho người bán 695 2,138 58 3,783 5,056
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 351 487 1,279 910 526
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -239 -239 -271 -267 -264
IV. Tổng hàng tồn kho 3,941 3,549 3,915 3,408 4,284
1. Hàng tồn kho 3,941 3,549 3,915 3,408 4,284
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 213 1,183 1,310 1,683 606
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 125 853 22 888 134
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 247 1,197 693 368
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 88 83 91 101 104
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 164,750 169,890 185,652 183,495 182,960
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 22 22
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 22 22
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 158,235 157,477 177,731 175,545 174,518
1. Tài sản cố định hữu hình 157,779 157,074 177,381 175,248 174,274
- Nguyên giá 465,419 467,842 490,543 491,926 494,440
- Giá trị hao mòn lũy kế -307,639 -310,768 -313,162 -316,678 -320,166
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 456 403 350 297 244
- Nguyên giá 1,692 1,692 1,692 1,692 1,692
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,237 -1,290 -1,342 -1,395 -1,448
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,106 5,745 5,710 5,990 6,050
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,333 2,980 2,951 3,237 3,311
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2,773 2,765 2,759 2,753 2,739
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 204,314 209,018 213,187 212,070 212,105
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,206 11,227 12,037 7,581 15,099
I. Nợ ngắn hạn 9,206 11,227 12,037 7,581 15,099
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,253 3,198 3,513 1,934 6,768
4. Người mua trả tiền trước 6 0 9 17 3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,242 2,827 3,671 831 2,518
6. Phải trả người lao động 770 766 1,080 1,879 873
7. Chi phí phải trả 1,158 2,648 2,209 0 1,643
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 59 91 36 1,570 105
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 195,109 197,792 201,149 204,489 197,007
I. Vốn chủ sở hữu 195,109 197,792 201,149 204,489 197,007
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,940 3,940 3,940 3,940 3,940
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,116 3,116 3,116 3,116 5,867
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,052 10,735 14,093 17,433 7,199
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,718 1,698 1,519 1,256 3,188
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 204,314 209,018 213,187 212,070 212,105