DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.38 | 13.57 | 16.77 | 17.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.31 | 4.26 | 4.42 | 5.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.56 | 0.48 | 1.19 | 0.97 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.71 | 6.60 | 3.18 | 3.55 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 347.15 | 292.88 | 325.86 | 311.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.69 | -15.63 | 11.26 | -4.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.63 | 15.16 | 15.60 | 17.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.06 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.26 | 85.28 | 87.37 | 87.83 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 58.00 | 56.90 | 23.82 | 93.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.31 | 4.90 | 3.36 | 4.17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.80 | 15.63 | 3.90 | 3.88 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 114.53 | 105.73 | 84.91 | 110.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 50.46 | 50.05 | 48.38 | 54.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.86 | 2.44 | 2.76 | 2.39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.79 | 2.28 | 2.64 | 2.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.83 | 0.86 | 0.72 | 0.71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.63 | 0.38 | 0.32 | 0.44 |