DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -20.45 | 3.77 | 10.63 | 14.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.56 | 0.15 | 0.46 | 0.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 6.44 | 6.26 | 7.68 | 7.79 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.70 | 3.97 | 3.04 | 2.36 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,233.11 | 2,005.09 | 2,029.15 | 1,802.74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 47.57 | -10.21 | 1.20 | -11.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.80 | 4.17 | 5.69 | 5.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0.02 | 1.25 | 1.33 | 1.37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 3,202.19 | 22.24 | 47.19 | 70.30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 54.78 | 72.67 | 82.36 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 36.79 | 35.29 | 26.58 | 21.65 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.24 | 5.00 | 8.09 | 5.59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 10.78 | 3.12 | 2.00 | 1.37 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 44.47 | 45.99 | 35.64 | 33.32 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -10.31 | 17.49 | 25.83 | 35.53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.96 | 1.07 | 1.15 | 1.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.91 | 0.96 | 0.90 | 1.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.21 | 0.25 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.70 | 2.97 | 2.04 | 1.36 |