DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.99 | 9.04 | 16.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.10 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54.37 | 60.52 | 64.10 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -20.95 | -23.08 | -20.31 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 15.60 | 13.52 | 13.22 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1.44 | 1.60 | 1.42 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | |||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.23 | 0.22 | 0.07 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -17.82 | -38.55 | |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |